council on environmental policy
Học thuậtThân thiện
The council on environmental policy meets to discuss conservation strategies.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội đồng cố vấn chính phủ về vấn đề môi trường: Một cơ quan hành pháp có chức năng tư vấn cho Tổng thống về các chính sách và biện pháp bảo vệ môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Council on Environmental Policy issued a new report on climate change. (Hội đồng cố vấn chính phủ về vấn đề môi trường đã công bố một báo cáo mới về biến đổi khí hậu.)
- The President will meet with the Council on Environmental Policy next week. (Tổng thống sẽ gặp gỡ Hội đồng cố vấn chính phủ về vấn đề môi trường vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult with the Council on Environmental Policy": tham vấn với Hội đồng cố vấn chính phủ về vấn đề môi trường.
- The agency must consult with the Council on Environmental Policy before finalizing the regulation. (Cơ quan này phải tham vấn với Hội đồng cố vấn chính phủ về vấn đề môi trường trước khi hoàn tất quy định.)
Biến thể và từ gần giống
- Environmental council (n): hội đồng môi trường (một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ các hội đồng ở cấp địa phương hoặc quốc tế).
- Advisory council (n): hội đồng tư vấn (chỉ chức năng chung, không cụ thể về lĩnh vực môi trường).
Từ đồng nghĩa
- Environmental advisory board: ban tư vấn về môi trường.
- Presidential environmental council: hội đồng môi trường của tổng thống.
Lưu ý
- Council on Environmental Policy là một danh từ riêng, thường được viết hoa khi đề cập đến một cơ quan cụ thể trong chính phủ Hoa Kỳ. Khi dùng như một danh từ chung, nó có thể không cần viết hoa.
The council on environmental policy meets to discuss conservation strategies.
Noun
- Hội đồng cố vấn chính phủ về vấn đề môi trường